three-seeded mercury

three-seeded mercury

A gardener carefully removes three-seeded mercury from a flower bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ba hạt thủy ngân (thực vật học): Một loại cây cỏ dại nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, thuộc chi Acalypha, thường mọc hoang đặc điểm quả của chứa ba hạt.

dụ sử dụng
  • (Cây ba hạt thủy ngân thường được tìm thấynhững vùng đất bị xáo trộn ven đường.)
  • (Nông dân coi cây ba hạt thủy ngân một loại cỏ dại gây phiền toái trên đồng ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Three-seeded mercury" được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tên này xuất phát từ đặc điểm hình thái: quả của cây ba ngăn, mỗi ngăn chứa một hạt, tên "thủy ngân" (mercury) có thể liên quan đến truyền thuyết hoặc tính chất độc hại của cây.
Biến thể từ gần giống
  • Three-seeded (adj): ba hạt (thường dùng để mô tả các loại cây khác quả ba hạt).
    • A three-seeded fruit is common in some plant families. (Một loại quả ba hạt thường gặpmột số họ thực vật.)
  • Mercury (n): thủy ngân (kim loại), nhưng trong tên gọi này, một phần của tên thực vật, không liên quan đến kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Acalypha virginica (danh pháp khoa học): tên khoa học của loài cây này.
  • Virginia copperleaf (tên phổ biến khác): một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây một danh từ ghép mang tính kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "three-seeded mercury" do tính chuyên ngành của .